Showing all 6 results

1.499.000.000 

Động cơ: Điện, 2 motor AWD

Công suất tối đa (kW): 300 kW

Mô men xoắn cực đại (Nm): 620 Nm

Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km): ~505 km (WLTP Eco) / ~330 mi EPA

Thời gian nạp pin nhanh nhất: ~35 phút (10–70%)

Dẫn động: Toàn thời gian AWD

1.019.000.000 

Động cơ: Điện, 2 motor = AWD

Công suất tối đa (kW): 260 kW (Eco) / 300 kW (Plus)

Mô men xoắn cực đại (Nm): 500 Nm / 620 Nm

Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km): 457 km (Eco) / 471 km (Plus) theo WLTP

Thời gian nạp pin nhanh nhất: ~31 phút (10 % → 70 %)

Dẫn động: Toàn thời gian (AWD)

799.000.000 

Động cơ: Điện, 1‑2 motor

Công suất tối đa (kW): 150 kW (Eco) / 260 kW (354 hp – AWD)

Mô men xoắn cực đại (Nm): 310 Nm

Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km): 431 km (AWD) – 450 km (Eco)

Thời gian nạp pin nhanh nhất: ~25‑30 phút (10 % lên 70 %)

Dẫn động: Cầu trước (Eco) hoặc toàn thời gian/4WD (AWD)

689.000.000 

Động cơ: Điện, 1 motor

Công suất tối đa (kW): 130 kW (174 mã lực) / 150 kW (201 mã lực)

Mô men xoắn cực đại (Nm): 250 Nm / 310 Nm

Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km): 399 km (Eco) / 381 km (Plus)

Thời gian nạp pin nhanh nhất: Sạc nhanh từ 20% đến 80% trong khoảng 30 phút tại trạm sạc công cộng

Dẫn động: Cầu trước

529.000.000 

Động cơ: Động cơ mạnh mẽ

Công suất tối đa (kW): 100 kW

Mô men xoắn cực đại (Nm): 135 Nm

Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km): 326 km

Thời gian nạp pin nhanh nhất: 33 phút

Dẫn động: Đảm bảo khả năng vận hành ổn định và an toàn

299.000.000 

Động cơ: Điện- 01 Motor

Công suất tối đa (kW): 30

Mô men xoắn cực đại (Nm): 110

Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km): 215

Thời gian nạp pin nhanh nhất: 36 phút (10% - 70%)

Dẫn động: RWD/Cầu sau